
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 알림 | 휴대폰에 알림이 왔다. |
| 영어 · English | notification | I received a notification on my phone. |
| 러시아어 · Русский | уведомление | Я получил уведомление на телефон. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | thông báo | Tôi nhận được một thông báo trên điện thoại. |
| 스페인어 · Español | notificación | Recibí una notificación en mi teléfono. |
| 일본어 · 日本語 | 通知 | 携帯に通知が来た。 |