
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 예고편 | 예고편을 보고 영화가 기대되었다. |
| 영어 · English | trailer | The trailer made me excited for the film. |
| 러시아어 · Русский | трейлер | Трейлер меня взволновал перед фильмом. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | đoạn giới thiệu | Đoạn giới thiệu làm tôi hào hứng về bộ phim. |
| 스페인어 · Español | tráiler | El tráiler me emocionó para la película. |
| 일본어 · 日本語 | 予告編 | 予告編を見て映画が楽しみになった。 |