
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 화난 | 그는 전화에서 화난 목소리였다. |
| 영어 · English | angry | He sounded angry on the phone. |
| 러시아어 · Русский | злой | Он звучал сердитым по телефону. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | tức giận | Anh ấy nghe có vẻ tức giận qua điện thoại. |
| 스페인어 · Español | enojado | Él sonó enojado por teléfono. |
| 일본어 · 日本語 | 怒っている | 彼は電話で怒っているように聞こえた。 |