Tức giận

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tức giận
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttức giậnAnh ấy nghe có vẻ tức giận qua điện thoại.
Tiếng Anh · EnglishangryHe sounded angry on the phone.
Tiếng Nga · РусскийзлойОн звучал сердитым по телефону.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolenojadoÉl sonó enojado por teléfono.
Tiếng Nhật · 日本語怒っている彼は電話で怒っているように聞こえた。
Tiếng Hàn · 한국어화난그는 전화에서 화난 목소리였다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ