
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 백신 | 컴퓨터를 보호하려면 백신을 설치하세요. |
| 영어 · English | antivirus | Install antivirus to protect your computer. |
| 러시아어 · Русский | антивирус | Установите антивирус, чтобы защитить компьютер. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | phần mềm diệt virus | Cài đặt phần mềm diệt virus để bảo vệ máy tính. |
| 스페인어 · Español | antivirus | Instala un antivirus para proteger tu ordenador. |
| 일본어 · 日本語 | アンチウイルス | コンピュータを守るためにアンチウイルスをインストールして。 |