Phần mềm diệt virus

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phần mềm diệt virus
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphần mềm diệt virusCài đặt phần mềm diệt virus để bảo vệ máy tính.
Tiếng Anh · EnglishantivirusInstall antivirus to protect your computer.
Tiếng Nga · РусскийантивирусУстановите антивирус, чтобы защитить компьютер.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolantivirusInstala un antivirus para proteger tu ordenador.
Tiếng Nhật · 日本語アンチウイルスコンピュータを守るためにアンチウイルスをインストールして。
Tiếng Hàn · 한국어백신컴퓨터를 보호하려면 백신을 설치하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ