
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 카메라 | 그녀는 사진을 위해 휴대전화 카메라를 사용한다. |
| 영어 · English | camera | She uses the phone camera for photos. |
| 러시아어 · Русский | камера | Она использует камеру телефона для фотографий. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | máy ảnh | Cô ấy dùng máy ảnh điện thoại để chụp ảnh. |
| 스페인어 · Español | cámara | Ella usa la cámara del teléfono para fotos. |
| 일본어 · 日本語 | カメラ | 彼女は写真に携帯のカメラを使う。 |