Máy ảnh

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Máy ảnh
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmáy ảnhCô ấy dùng máy ảnh điện thoại để chụp ảnh.
Tiếng Anh · EnglishcameraShe uses the phone camera for photos.
Tiếng Nga · РусскийкамераОна использует камеру телефона для фотографий.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcámaraElla usa la cámara del teléfono para fotos.
Tiếng Nhật · 日本語カメラ彼女は写真に携帯のカメラを使う。
Tiếng Hàn · 한국어카메라그녀는 사진을 위해 휴대전화 카메라를 사용한다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ