
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 만화 | 아이는 자기 전에 만화를 읽는다. |
| 영어 · English | comic | The child reads a comic before bed. |
| 러시아어 · Русский | комикс | Ребёнок читает комикс перед сном. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | truyện tranh | Đứa trẻ đọc truyện tranh trước khi ngủ. |
| 스페인어 · Español | cómic | El niño lee un cómic antes de dormir. |
| 일본어 · 日本語 | 漫画 | 子どもは寝る前に漫画を読みます。 |