Truyện tranh

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Truyện tranh
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttruyện tranhĐứa trẻ đọc truyện tranh trước khi ngủ.
Tiếng Anh · EnglishcomicThe child reads a comic before bed.
Tiếng Nga · РусскийкомиксРебёнок читает комикс перед сном.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcómicEl niño lee un cómic antes de dormir.
Tiếng Nhật · 日本語漫画子どもは寝る前に漫画を読みます。
Tiếng Hàn · 한국어만화아이는 자기 전에 만화를 읽는다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ