
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 목적지 | 3시간 후에 목적지에 도착했어요. |
| 영어 · English | destination | We reached our destination after three hours. |
| 러시아어 · Русский | пункт назначения | Мы достигли пункта назначения через три часа. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | điểm đến | Chúng tôi đến điểm đến sau ba giờ. |
| 스페인어 · Español | destino | Llegamos a nuestro destino después de tres horas. |
| 일본어 · 日本語 | 目的地 | 3時間で目的地に着きました。 |