
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | điểm đến | Chúng tôi đến điểm đến sau ba giờ. |
| Tiếng Anh · English | destination | We reached our destination after three hours. |
| Tiếng Nga · Русский | пункт назначения | Мы достигли пункта назначения через три часа. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | destino | Llegamos a nuestro destino después de tres horas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 目的地 | 3時間で目的地に着きました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 목적지 | 3시간 후에 목적지에 도착했어요. |
| Tiếng Pháp · Français | destination | Nous avons atteint notre destination après trois heures. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Reiseziel | Nach drei Stunden haben wir unser Reiseziel erreicht. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | destino | Chegamos ao nosso destino depois de três horas. |
| Tiếng Ý · Italiano | destinazione | Dopo tre ore siamo arrivati a destinazione. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch