Điểm đến

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Điểm đến
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđiểm đếnChúng tôi đến điểm đến sau ba giờ.
Tiếng Anh · EnglishdestinationWe reached our destination after three hours.
Tiếng Nga · Русскийпункт назначенияМы достигли пункта назначения через три часа.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldestinoLlegamos a nuestro destino después de tres horas.
Tiếng Nhật · 日本語目的地3時間で目的地に着きました。
Tiếng Hàn · 한국어목적지3시간 후에 목적지에 도착했어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ