
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 장르 | 내가 좋아하는 장르는 코미디야. |
| 영어 · English | genre | My favorite genre is comedy. |
| 러시아어 · Русский | жанр | Мой любимый жанр – комедия. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | thể loại | Thể loại yêu thích của tôi là hài. |
| 스페인어 · Español | género | Mi género favorito es la comedia. |
| 일본어 · 日本語 | ジャンル | 私の好きなジャンルはコメディーだ。 |