Thể loại

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thể loại
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthể loạiThể loại yêu thích của tôi là hài.
Tiếng Anh · EnglishgenreMy favorite genre is comedy.
Tiếng Nga · РусскийжанрМой любимый жанр – комедия.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgéneroMi género favorito es la comedia.
Tiếng Nhật · 日本語ジャンル私の好きなジャンルはコメディーだ。
Tiếng Hàn · 한국어장르내가 좋아하는 장르는 코미디야.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ