
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 골 | 그녀는 경기에서 승리 골을 넣었다. |
| 영어 · English | goal | She scored the winning goal in the match. |
| 러시아어 · Русский | гол | Она забила победный гол в матче. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | bàn thắng | Cô ấy ghi bàn thắng quyết định trong trận đấu. |
| 스페인어 · Español | gol | Ella marcó el gol ganador en el partido. |
| 일본어 · 日本語 | ゴール | 彼女は試合で勝ち越しのゴールを決めました。 |