Bàn thắng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bàn thắng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbàn thắngCô ấy ghi bàn thắng quyết định trong trận đấu.
Tiếng Anh · EnglishgoalShe scored the winning goal in the match.
Tiếng Nga · РусскийголОна забила победный гол в матче.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgolElla marcó el gol ganador en el partido.
Tiếng Nhật · 日本語ゴール彼女は試合で勝ち越しのゴールを決めました。
Tiếng Hàn · 한국어골그녀는 경기에서 승리 골을 넣었다.
Tiếng Pháp · FrançaisbutElle a marqué le but de la victoire.
Tiếng Đức · DeutschTorSie hat das entscheidende Tor geschossen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsgolEla marcou o gol da vitória.
Tiếng Ý · ItalianogolHa segnato il gol della vittoria.

Thêm từ ở trình độ này