Bàn thắng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bàn thắng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbàn thắngCô ấy ghi bàn thắng quyết định trong trận đấu.
Tiếng Anh · EnglishgoalShe scored the winning goal in the match.
Tiếng Nga · РусскийголОна забила победный гол в матче.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgolElla marcó el gol ganador en el partido.
Tiếng Nhật · 日本語ゴール彼女は試合で勝ち越しのゴールを決めました。
Tiếng Hàn · 한국어그녀는 경기에서 승리 골을 넣었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ