
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 취미 | 제 취미는 그림 그리기예요. |
| 영어 · English | hobby | My hobby is painting. |
| 러시아어 · Русский | хобби | Моё хобби – рисование. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | sở thích | Sở thích của tôi là vẽ tranh. |
| 스페인어 · Español | pasatiempo | Mi pasatiempo es pintar. |
| 일본어 · 日本語 | 趣味 | 私の趣味は絵を描くことです。 |