Sở thích

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sở thích
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsở thíchSở thích của tôi là vẽ tranh.
Tiếng Anh · EnglishhobbyMy hobby is painting.
Tiếng Nga · РусскийхоббиМоё хобби – рисование.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpasatiempoMi pasatiempo es pintar.
Tiếng Nhật · 日本語趣味私の趣味は絵を描くことです。
Tiếng Hàn · 한국어취미제 취미는 그림 그리기예요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ