
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sở thích | Sở thích của tôi là vẽ tranh. |
| Tiếng Anh · English | hobby | My hobby is painting. |
| Tiếng Nga · Русский | хобби | Моё хобби – рисование. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pasatiempo | Mi pasatiempo es pintar. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 趣味 | 私の趣味は絵を描くことです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 취미 | 제 취미는 그림 그리기예요. |
| Tiếng Pháp · Français | passe-temps | Mon passe-temps préféré est la peinture. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Hobby | Mein Hobby ist Malen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | passatempo | Meu passatempo é pintar. |
| Tiếng Ý · Italiano | hobby | Il mio hobby è dipingere. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích