
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 숙제 | 숙제를 다 끝냈다. |
| 영어 · English | homework | Don't forget to finish your homework. |
| 러시아어 · Русский | домашнее задание | Я сделал домашнее задание вечером. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | bài tập về nhà | Em nộp bài tập về nhà vào thứ hai. |
| 스페인어 · Español | tarea | Tengo mucha tarea esta semana. |
| 일본어 · 日本語 | 宿題 | 宿題を先生に提出した。 |