Bài tập về nhà

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bài tập về nhà
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbài tập về nhàEm nộp bài tập về nhà vào thứ hai.
Tiếng Anh · EnglishhomeworkDon't forget to finish your homework.
Tiếng Nga · Русскийдомашнее заданиеЯ сделал домашнее задание вечером.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltareaTengo mucha tarea esta semana.
Tiếng Nhật · 日本語宿題宿題を先生に提出した。
Tiếng Hàn · 한국어숙제숙제를 다 끝냈다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ