
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 부상 | 그는 운동 부상으로 클리닉에 갔어요. |
| 영어 · English | injury | He visited the clinic for a sports injury. |
| 러시아어 · Русский | травма | Он посетил поликлинику из-за спортивной травмы. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | chấn thương | Anh ấy đến phòng khám vì chấn thương thể thao. |
| 스페인어 · Español | lesión | Visitó la clínica por una lesión deportiva. |
| 일본어 · 日本語 | けが | 彼はスポーツのけがで診療所に来ました。 |