Chấn thương

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chấn thương
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchấn thươngAnh ấy đến phòng khám vì chấn thương thể thao.
Tiếng Anh · EnglishinjuryHe visited the clinic for a sports injury.
Tiếng Nga · РусскийтравмаОн посетил поликлинику из-за спортивной травмы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañollesiónVisitó la clínica por una lesión deportiva.
Tiếng Nhật · 日本語けが彼はスポーツのけがで診療所に来ました。
Tiếng Hàn · 한국어부상그는 운동 부상으로 클리닉에 갔어요.
Tiếng Pháp · FrançaisblessureIl est allé à la clinique pour une blessure sportive.
Tiếng Đức · DeutschVerletzungWegen einer Verletzung beim Sport ist er in die Klinik gegangen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêslesãoEle foi à clínica por causa de uma lesão no esporte.
Tiếng Ý · ItalianoinfortunioÈ andato in clinica per un infortunio sportivo.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này