
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 일 | 그는 새 일을 찾았어요. |
| 영어 · English | job | He found a new job. |
| 러시아어 · Русский | работа | Он нашёл новую работу. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | công việc | Anh ấy tìm được công việc mới. |
| 스페인어 · Español | trabajo | Encontró un trabajo nuevo. |
| 일본어 · 日本語 | 仕事 | 彼は新しい仕事を見つけました。 |
여섯 언어로 말하는 법을 언어별 예문과 함께.