Công việc

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Công việc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcông việcAnh ấy tìm được công việc mới.
Tiếng Anh · EnglishjobHe found a new job.
Tiếng Nga · РусскийработаОн нашёл новую работу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltrabajoEncontró un trabajo nuevo.
Tiếng Nhật · 日本語仕事彼は新しい仕事を見つけました。
Tiếng Hàn · 한국어일그는 새 일을 찾았어요.
Tiếng Pháp · FrançaisemploiIl a trouvé un nouvel emploi.
Tiếng Đức · DeutschJobEr hat einen neuen Job gefunden.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsempregoEla encontrou um emprego novo.
Tiếng Ý · ItalianolavoroHa trovato un nuovo lavoro.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này