
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 가사 | 그는 어제 가사를 썼다. |
| 영어 · English | lyrics | He wrote the lyrics yesterday. |
| 러시아어 · Русский | текст | Он написал текст вчера. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | lời bài hát | Anh ấy đã viết lời bài hát hôm qua. |
| 스페인어 · Español | letra | Escribió la letra ayer. |
| 일본어 · 日本語 | 歌詞 | 彼は昨日歌詞を書いた。 |