
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 잡지 | 그는 기차에서 패션 잡지를 읽는다. |
| 영어 · English | magazine | He reads a fashion magazine on the train. |
| 러시아어 · Русский | журнал | Он читает модный журнал в поезде. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | tạp chí | Anh ấy đọc một tạp chí thời trang trên tàu. |
| 스페인어 · Español | revista | Él lee una revista de moda en el tren. |
| 일본어 · 日本語 | 雑誌 | 彼は電車でファッション雑誌を読みます。 |