Tạp chí

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tạp chí
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttạp chíAnh ấy đọc một tạp chí thời trang trên tàu.
Tiếng Anh · EnglishmagazineHe reads a fashion magazine on the train.
Tiếng Nga · РусскийжурналОн читает модный журнал в поезде.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolrevistaÉl lee una revista de moda en el tren.
Tiếng Nhật · 日本語雑誌彼は電車でファッション雑誌を読みます。
Tiếng Hàn · 한국어잡지그는 기차에서 패션 잡지를 읽는다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ