
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 메뉴 | 메뉴 좀 보여주세요. |
| 영어 · English | menu | Could I see the menu, please? |
| 러시아어 · Русский | меню | Можно посмотреть меню, пожалуйста? |
| 베트남어 · Tiếng Việt | thực đơn | Cho tôi xem thực đơn được không? |
| 스페인어 · Español | menú | ¿Me puede traer el menú, por favor? |
| 일본어 · 日本語 | メニュー | メニューを見せていただけますか? |