
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thực đơn | Cho tôi xem thực đơn được không? |
| Tiếng Anh · English | menu | Could I see the menu, please? |
| Tiếng Nga · Русский | меню | Можно посмотреть меню, пожалуйста? |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | menú | ¿Me puede traer el menú, por favor? |
| Tiếng Nhật · 日本語 | メニュー | メニューを見せていただけますか? |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 메뉴 | 메뉴 좀 보여주세요. |
| Tiếng Pháp · Français | menu | Je peux voir le menu, s’il vous plaît ? |
| Tiếng Đức · Deutsch | Speisekarte | Könnte ich bitte die Speisekarte sehen? |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | cardápio | Pode trazer o cardápio, por favor? |
| Tiếng Ý · Italiano | menù | Posso vedere il menù, per favore? |