Thực đơn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thực đơn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthực đơnCho tôi xem thực đơn được không?
Tiếng Anh · EnglishmenuCould I see the menu, please?
Tiếng Nga · РусскийменюМожно посмотреть меню, пожалуйста?
Tiếng Tây Ban Nha · Españolmenú¿Me puede traer el menú, por favor?
Tiếng Nhật · 日本語メニューメニューを見せていただけますか?
Tiếng Hàn · 한국어메뉴메뉴 좀 보여주세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ