
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 프런트 | 프런트에서 체크인하세요. |
| 영어 · English | reception | Check in at the reception desk. |
| 러시아어 · Русский | ресепшн | Зарегистрируйтесь на ресепшн. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | quầy lễ tân | Làm thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân. |
| 스페인어 · Español | recepción | Regístrate en la recepción. |
| 일본어 · 日本語 | フロント | フロントでチェックインしてください。 |