
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 편안한 | 그는 마사지 후에 편안함을 느꼈다. |
| 영어 · English | relaxed | He felt relaxed after the massage. |
| 러시아어 · Русский | расслабленный | Он почувствовал себя расслабленным после массажа. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | thư giãn | Anh ấy cảm thấy thư giãn sau khi mát-xa. |
| 스페인어 · Español | relajado | Se sintió relajado después del masaje. |
| 일본어 · 日本語 | リラックスした | マッサージの後で彼はリラックスした。 |