Thư giãn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thư giãn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthư giãnAnh ấy cảm thấy thư giãn sau khi mát-xa.
Tiếng Anh · EnglishrelaxedHe felt relaxed after the massage.
Tiếng Nga · РусскийрасслабленныйОн почувствовал себя расслабленным после массажа.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolrelajadoSe sintió relajado después del masaje.
Tiếng Nhật · 日本語リラックスしたマッサージの後で彼はリラックスした。
Tiếng Hàn · 한국어편안한그는 마사지 후에 편안함을 느꼈다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ