
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thư giãn | Anh ấy cảm thấy thư giãn sau khi mát-xa. |
| Tiếng Anh · English | relaxed | He felt relaxed after the massage. |
| Tiếng Nga · Русский | расслабленный | Он почувствовал себя расслабленным после массажа. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | relajado | Se sintió relajado después del masaje. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | リラックスした | マッサージの後で彼はリラックスした。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 편안한 | 그는 마사지 후에 편안함을 느꼈다. |
| Tiếng Pháp · Français | détendu | Il se sentait détendu après le massage. |
| Tiếng Đức · Deutsch | entspannt | Nach der Massage fühlte er sich entspannt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | relaxado | Ele se sentiu relaxado depois da massagem. |
| Tiếng Ý · Italiano | rilassato | Dopo il massaggio si sentiva rilassato. |
Chủ đề: Cảm xúc và tính cách