
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 식당 | 식당에 예약했어요. |
| 영어 · English | restaurant | restaurant closes at ten tonight. |
| 러시아어 · Русский | ресторан | ресторан рекомендуют местные жители. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | nhà hàng | nhà hàng này nổi tiếng món cá. |
| 스페인어 · Español | restaurante | restaurante sirve platos tradicionales. |
| 일본어 · 日本語 | レストラン | レストランでランチを食べた。 |