
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhà hàng | nhà hàng này nổi tiếng món cá. |
| Tiếng Anh · English | restaurant | restaurant closes at ten tonight. |
| Tiếng Nga · Русский | ресторан | ресторан рекомендуют местные жители. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | restaurante | restaurante sirve platos tradicionales. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | レストラン | レストランでランチを食べた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 식당 | 식당에 예약했어요. |
| Tiếng Pháp · Français | restaurant | Le restaurant ferme à dix heures ce soir. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Restaurant | Das Restaurant schließt heute um zehn. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | restaurante | O restaurante serve pratos típicos. |
| Tiếng Ý · Italiano | ristorante | Stasera il ristorante chiude alle dieci. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch