Nhà hàng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhà hàng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnhà hàngnhà hàng này nổi tiếng món cá.
Tiếng Anh · Englishrestaurantrestaurant closes at ten tonight.
Tiếng Nga · Русскийресторанресторан рекомендуют местные жители.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolrestauranterestaurante sirve platos tradicionales.
Tiếng Nhật · 日本語レストランレストランでランチを食べた。
Tiếng Hàn · 한국어식당식당에 예약했어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ