
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 씨앗 | 씨앗을 화분에 심고 물을 주어라. |
| 영어 · English | seed | Plant the seed in the pot and water it. |
| 러시아어 · Русский | семя | Посади семя в горшок и полей его. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | hạt | Hãy trồng hạt vào chậu và tưới nước. |
| 스페인어 · Español | semilla | Planta la semilla en la maceta y riégala. |
| 일본어 · 日本語 | 種 | 種を鉢に植えて水をやってください。 |