Hạt

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hạt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệthạtHãy trồng hạt vào chậu và tưới nước.
Tiếng Anh · EnglishseedPlant the seed in the pot and water it.
Tiếng Nga · РусскийсемяПосади семя в горшок и полей его.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsemillaPlanta la semilla en la maceta y riégala.
Tiếng Nhật · 日本語種種を鉢に植えて水をやってください。
Tiếng Hàn · 한국어씨앗씨앗을 화분에 심고 물을 주어라.
Tiếng Pháp · FrançaisgrainePlante la graine dans le pot et arrose-la.
Tiếng Đức · DeutschSamenSteck den Samen in den Topf und gieß ihn.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêssementePlante a semente no vaso e regue.
Tiếng Ý · ItalianosemePianta il seme nel vaso e annaffialo.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này