
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 슛 | 그의 슛이 이번 시즌에 좋아졌습니다. |
| 영어 · English | shooting | His shooting has improved this season. |
| 러시아어 · Русский | бросок | Его бросок улучшился в этом сезоне. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | ném | Kỹ năng ném của anh ấy đã cải thiện mùa này. |
| 스페인어 · Español | lanzamiento | Su lanzamiento ha mejorado esta temporada. |
| 일본어 · 日本語 | シュート | 彼のシュートは今シーズン上達しました。 |