Ném

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ném
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtnémKỹ năng ném của anh ấy đã cải thiện mùa này.
Tiếng Anh · EnglishshootingHis shooting has improved this season.
Tiếng Nga · РусскийбросокЕго бросок улучшился в этом сезоне.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañollanzamientoSu lanzamiento ha mejorado esta temporada.
Tiếng Nhật · 日本語シュート彼のシュートは今シーズン上達しました。
Tiếng Hàn · 한국어슛그의 슛이 이번 시즌에 좋아졌습니다.
Tiếng Pháp · FrançaistirSon tir s’est amélioré cette saison.
Tiếng Đức · DeutschSchießenBeim Schießen trifft er diese Saison viel öfter.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsarremessoO arremesso dela melhorou nesta temporada.
Tiếng Ý · ItalianotiroIl suo tiro è migliorato in questa stagione.

Thêm từ ở trình độ này