
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ném | Kỹ năng ném của anh ấy đã cải thiện mùa này. |
| Tiếng Anh · English | shooting | His shooting has improved this season. |
| Tiếng Nga · Русский | бросок | Его бросок улучшился в этом сезоне. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | lanzamiento | Su lanzamiento ha mejorado esta temporada. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | シュート | 彼のシュートは今シーズン上達しました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 슛 | 그의 슛이 이번 시즌에 좋아졌습니다. |
| Tiếng Pháp · Français | tir | Son tir s’est amélioré cette saison. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Schießen | Beim Schießen trifft er diese Saison viel öfter. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | arremesso | O arremesso dela melhorou nesta temporada. |
| Tiếng Ý · Italiano | tiro | Il suo tiro è migliorato in questa stagione. |