Ném

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ném
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtnémKỹ năng ném của anh ấy đã cải thiện mùa này.
Tiếng Anh · EnglishshootingHis shooting has improved this season.
Tiếng Nga · РусскийбросокЕго бросок улучшился в этом сезоне.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañollanzamientoSu lanzamiento ha mejorado esta temporada.
Tiếng Nhật · 日本語シュート彼のシュートは今シーズン上達しました。
Tiếng Hàn · 한국어그의 슛이 이번 시즌에 좋아졌습니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ