
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 스마트폰 | 그녀는 어제 새 스마트폰을 샀다. |
| 영어 · English | smartphone | She bought a new smartphone yesterday. |
| 러시아어 · Русский | смартфон | Она купила новый смартфон вчера. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | điện thoại | Cô ấy mua một chiếc điện thoại mới hôm qua. |
| 스페인어 · Español | teléfono | Ella compró un teléfono nuevo ayer. |
| 일본어 · 日本語 | スマートフォン | 彼女は昨日新しいスマートフォンを買った。 |