Điện thoại

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Điện thoại
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđiện thoạiCô ấy mua một chiếc điện thoại mới hôm qua.
Tiếng Anh · EnglishsmartphoneShe bought a new smartphone yesterday.
Tiếng Nga · РусскийсмартфонОна купила новый смартфон вчера.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolteléfonoElla compró un teléfono nuevo ayer.
Tiếng Nhật · 日本語スマートフォン彼女は昨日新しいスマートフォンを買った。
Tiếng Hàn · 한국어스마트폰그녀는 어제 새 스마트폰을 샀다.
Tiếng Pháp · FrançaissmartphoneElle a acheté un nouveau smartphone hier.
Tiếng Đức · DeutschSmartphoneSie hat sich gestern ein neues Smartphone gekauft.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscelularEla comprou um celular novo ontem.
Tiếng Ý · ItalianosmartphoneIeri ha comprato uno smartphone nuovo.

Chủ đề: Công nghệ

Thêm từ ở trình độ này