
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 흡연 구역 | 흡연 구역은 입구 근처 야외에 있습니다. |
| 영어 · English | smoking area | The smoking area is outside near the entrance. |
| 러시아어 · Русский | курительная зона | Курительная зона находится снаружи возле входа. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | khu vực hút thuốc | Khu vực hút thuốc ở ngoài gần lối vào. |
| 스페인어 · Español | zona de fumadores | La zona de fumadores está fuera, cerca de la entrada. |
| 일본어 · 日本語 | 喫煙所 | 喫煙所は入口の近くの外にあります。 |