Khu vực hút thuốc

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Khu vực hút thuốc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtkhu vực hút thuốcKhu vực hút thuốc ở ngoài gần lối vào.
Tiếng Anh · Englishsmoking areaThe smoking area is outside near the entrance.
Tiếng Nga · Русскийкурительная зонаКурительная зона находится снаружи возле входа.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolzona de fumadoresLa zona de fumadores está fuera, cerca de la entrada.
Tiếng Nhật · 日本語喫煙所喫煙所は入口の近くの外にあります。
Tiếng Hàn · 한국어흡연 구역흡연 구역은 입구 근처 야외에 있습니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ