
| 언어 | 단어 | 예문 |
|---|---|---|
| 한국어 | 웨이터 | 웨이터가 우리 음료를 빨리 가져왔다. |
| 영어 · English | waiter | The waiter brought our drinks quickly. |
| 러시아어 · Русский | официант | Официант быстро принёс наши напитки. |
| 베트남어 · Tiếng Việt | phục vụ | Phục vụ mang đồ uống của chúng tôi rất nhanh. |
| 스페인어 · Español | camarero | El camarero trajo nuestras bebidas rápido. |
| 일본어 · 日本語 | ウェイター | ウェイターが私たちの飲み物をすぐに持ってきた。 |