
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phục vụ | Phục vụ mang đồ uống của chúng tôi rất nhanh. |
| Tiếng Anh · English | waiter | The waiter brought our drinks quickly. |
| Tiếng Nga · Русский | официант | Официант быстро принёс наши напитки. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | camarero | El camarero trajo nuestras bebidas rápido. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ウェイター | ウェイターが私たちの飲み物をすぐに持ってきた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 웨이터 | 웨이터가 우리 음료를 빨리 가져왔다. |
| Tiếng Pháp · Français | serveur | Le serveur a apporté nos boissons rapidement. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Kellner | Der Kellner hat uns schnell die Getränke gebracht. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | garçom | O garçom trouxe as bebidas rápido. |
| Tiếng Ý · Italiano | cameriere | Il cameriere ci ha portato subito da bere. |
Chủ đề: Công việc và trường học