Lesen, Hören und 10 Fragen

Der neue Zeichenraum

Lies den Text und hör ihn dir dann an. Beantworte zehn Fragen zu dem, was du gelesen oder gehört hast. Beim Antworten kannst du jederzeit zum Text zurückkehren.

Tôi và hai người bạn vào phòng vẽ mới. Ở đây có một cái bàn lớn và ba cái ghế. Cái bàn này màu trắng. Hai cái ghế màu đỏ, cái kia màu xanh.

“Cái này là gì?” Mai hỏi. “Là hộp đựng đồ vật nhỏ,” tôi trả lời.

Trên bàn có ba quyển sách, ba tờ giấy và một ly nước. Quyển sách đó cũ nhưng rất hay. Bức tranh trên tường màu vàng. Bức tranh ở kia có một con mèo màu trắng và một con chó màu đen.

“Con mèo này giống mèo nhà tớ,” Mai nói. “Chó nhà cậu màu gì?” Mai hỏi. “Chó nhà mình màu nâu,” Nam đáp.

Nam để áo trên ghế. “Cái áo đỏ này của cậu à?” “Đúng rồi.” “Đẹp quá! Thế chiếc xe máy ở ngoài là của ai?” “Chiếc xe máy kia của anh mình. Xe màu xanh, còn mới.”

Tôi chỉ vào góc phòng: “Ở đó có cà phê. Các cậu muốn một cốc không?” “Mình uống nước thôi,” Mai nói. “Một cốc nước cũng là một ly nước nhỉ?” “Đúng. Mình hay nói ly.”

Mỗi người chọn một tờ giấy. Tôi vẽ cái bàn, Mai vẽ mèo, Nam vẽ chiếc xe máy. Chỉ vài đồ vật trong phòng cũng đủ cho một buổi vẽ vui.

Wörter in dieser Lektion

WortBedeutungBeispiel
cáiZählwort für DingeTôi có một cái bàn.
Ich habe einen Tisch.
conZählwort für TiereNhà tôi có hai con chó.
Bei mir zu Hause gibt es zwei Hunde.
chiếcZählwort für Fahrzeuge und einzelne StückeAnh ấy có một chiếc xe máy cũ.
Er hat ein altes Motorrad.
ngườiZählwort für MenschenTôi có hai người bạn.
Ich habe zwei Freunde.
bànTischNhà tôi có một cái bàn to.
In meinem Haus steht ein großer Tisch.
ghếStuhlTôi mua hai cái ghế.
Ich kaufe zwei Stühle.
mèoKatzeCon mèo rất nhỏ.
Die Katze ist sehr klein.
chóHundCon chó của tôi tên là Bo.
Mein Hund heißt Bo.
xe máyMotorradChiếc xe máy này của anh Nam.
Dieses Motorrad gehört Nam.
đồ vậtDingLoại từ đứng trước tên đồ vật.
Das Zählwort steht vor dem Namen des Dings.
quyểnZählwort für BücherTôi mua ba quyển sách.
Ich kaufe drei Bücher.
tờZählwort für BlätterCho tôi hai tờ giấy.
Gib mir zwei Blatt Papier.
lyGlasTôi uống một ly nước.
Ich trinke ein Glas Wasser.
cốcTasseỞ miền Bắc người ta nói cốc.
Im Norden sagt man cốc.
bứcZählwort für BilderTrên tường có một bức tranh.
An der Wand hängt ein Bild.
sáchBuchTôi đọc sách mỗi ngày.
Ich lese jeden Tag ein Buch.
giấyPapierTôi cần một tờ giấy.
Ich brauche ein Blatt Papier.
nướcWasserTôi muốn một ly nước lạnh.
Ich hätte gern ein Glas kaltes Wasser.
tranhBildBức tranh rất đẹp.
Das Bild ist sehr schön.
cà phêKaffeeCho tôi một cốc cà phê.
Gib mir eine Tasse Kaffee.
nàydieser, diese, diesesCái bàn này rất đẹp.
Dieser Tisch ist sehr schön.
kiader/die/das da drübenChiếc xe kia là của tôi.
Das Fahrzeug da drüben gehört mir.
đóder/die/das daQuyển sách đó rất hay.
Das Buch da ist sehr interessant.
ở đâyhierCon mèo ở đây.
Die Katze ist hier.
ở kiada drübenNhà tôi ở kia.
Mein Haus ist da drüben.
ở đódortBức tranh ở đó.
Das Bild ist dort.
cái nàydieses hierCái này là của tôi.
Dieses hier gehört mir.
cái kiadas da drübenCái kia cũng đẹp.
Das da drüben ist auch schön.
đẹpschönBức tranh này rất đẹp.
Dieses Bild ist sehr schön.
mớineuChiếc xe máy này mới.
Dieses Motorrad ist neu.
cái bànein TischCái bàn kia rất to.
Der Tisch da drüben ist sehr groß.
con mèoeine KatzeCon mèo đó của bạn tôi.
Die Katze da gehört meinem Freund.
chiếc xe máyein MotorradChiếc xe máy kia màu đỏ.
Das Motorrad da drüben ist rot.
quyển sáchein BuchQuyển sách này rất hay.
Dieses Buch ist sehr interessant.
tờ giấyein Blatt PapierCho tôi một tờ giấy.
Gib mir ein Blatt Papier.
ly nướcein Glas WasserLy nước này của tôi.
Dieses Glas Wasser gehört mir.
bức tranhein BildBức tranh kia rất đẹp.
Das Bild da drüben ist sehr schön.
cái ghếein StuhlHai cái ghế này còn mới.
Diese zwei Stühle sind noch neu.
con chóein HundCon chó đó tên là Bo.
Der Hund da heißt Bo.
cái kiadas daCái kia là của anh ấy.
Das da gehört ihm.
màuFarbeBạn thích màu nào?
Welche Farbe magst du?
màu đỏrotCái ghế này màu đỏ.
Dieser Stuhl ist rot.
màu xanhblau, grünChiếc xe máy kia màu xanh.
Das Motorrad da drüben ist blau.
màu vànggelbBức tranh đó màu vàng.
Das Bild da ist gelb.
màu trắngweißCon mèo này màu trắng.
Diese Katze ist weiß.
màu đenschwarzCon chó đen này đẹp.
Dieser schwarze Hund ist schön.
áoHemd, OberteilCái áo đỏ này đẹp.
Dieses rote Hemd ist schön.
cũalt (bei Dingen)Quyển sách này cũ.
Dieses Buch ist alt.
màu gìwelche FarbeCái này màu gì?
Welche Farbe hat das?

Übungen

Diese Lektion hat 10 Übungen in der App:

  • Auswahl: 10

Probier die erste

Prüfe diese Aussage anhand des Textes: „Trong phòng có ba cái ghế.“

  1. Đúng
  2. Sai

Die Antwort, die anderen Übungen, das Audio und dein Fortschritt sind in der App – kostenlos auf A0 und A1.