An ordinary day for Lan
Read the passage, then listen to it. Answer ten questions about what you read or heard. You can return to the passage while answering.
Lan học tiếng Việt mỗi ngày. Buổi sáng, Lan thường thức dậy lúc sáu giờ. Trước khi ăn sáng, Lan đánh răng. Lan ăn bánh mì và uống nước ở nhà. Mẹ Lan hay uống cà phê. Lan không thích cà phê và không bao giờ uống cà phê vào buổi sáng.
Bố Lan đi làm sớm. Mẹ Lan làm việc ở nhà. Mẹ bận nhưng luôn luôn ăn sáng với Lan. Sau khi ăn sáng, Lan đi học. Mỗi người trong nhà có một việc.
Ở lớp, cô giáo hỏi:
“Em thường làm gì vào buổi trưa?”
“Em thường ăn cơm ở trường. Thỉnh thoảng em về nhà ăn với mẹ.”
Cô viết lên bảng: “Tôi ăn cơm. Bạn ăn cơm. Chúng tôi ăn cơm.”
“Ăn là một động từ. Ở đây, từ ăn không thay đổi,” cô nói.
Lan hiểu. Lan viết thêm: “Tôi học. Bạn học. Chúng tôi học.”
Buổi chiều, bố đi làm về. Lan và bố đi bộ trong công viên. Bố ít khi ngủ vào buổi trưa, nhưng hôm nay bố hơi mệt.
“Bố muốn về nhà à?”
“Ừ. Hôm nay bố muốn nghỉ một chút.”
Buổi tối, mẹ làm cơm. Lan tắm rồi học bài.
“Con ăn cơm chưa?” bố hỏi.
“Con chưa ăn. Con chờ bố mẹ.”
Sau bữa cơm, Lan đọc một trang sách tiếng Việt. Có một từ Lan không biết. Lan hỏi mẹ, nhưng mẹ cũng không biết. Lan để câu hỏi trong vở và hỏi cô giáo vào ngày mai.
“Con đi ngủ chưa?” mẹ hỏi.
“Con chưa muốn ngủ. Con muốn đọc thêm.”
“Muộn rồi. Ngày mai con lại đi học.”
Lan đóng sách. Con mèo đã ngủ trên ghế. Lan chưa bao giờ ngủ ở đó; giường của Lan ở trong phòng bên cạnh. Lan chúc mẹ ngủ ngon rồi đi ngủ.
Words in this lesson
| Word | Meaning | Example |
|---|---|---|
| ăn | to eat | Chị ấy ăn cơm ở nhà. She eats at home. |
| uống | to drink | Bố tôi uống cà phê. My father drinks coffee. |
| đi | to go | Anh ấy đi làm. He goes to work. |
| làm | to do; to make | Mẹ tôi làm cơm. My mother cooks the meal. |
| học | to study | Em học tiếng Việt. I study Vietnamese. |
| ngủ | to sleep | Con chó ngủ ở đây. The dog sleeps here. |
| cơm | cooked rice; a meal | Cơm này là của em. This meal is mine. |
| làm việc | to work | Chị tôi làm việc ở nhà. My older sister works at home. |
| đi học | to go to school | Con trai tôi đi học. My son goes to school. |
| động từ | verb | Ăn là một động từ. Ăn is a verb. |
| không | not | Anh ấy không mệt. He is not tired. |
| chưa | not yet | Anh ấy chưa đi ngủ. He has not gone to bed yet. |
| bao giờ | ever | Chị ấy chưa bao giờ uống cà phê. She has never drunk coffee. |
| thường | usually | Bố tôi thường ăn cơm ở nhà. My father usually eats at home. |
| biết | to know | Tôi không biết chị ấy. I do not know her. |
| hiểu | to understand | Anh ấy không hiểu tiếng Việt. He does not understand Vietnamese. |
| thích | to like | Chị ấy không thích cà phê. She does not like coffee. |
| bận | busy | Mẹ tôi bận. My mother is busy. |
| muốn | to want | Em không muốn ngủ. I do not want to sleep. |
| đi ngủ | to go to bed | Con gái tôi đi ngủ. My daughter goes to bed. |
| thường | usually | Anh ấy thường ngủ ở nhà. He usually sleeps at home. |
| hay | often | Em hay uống cà phê. I often drink coffee. |
| luôn luôn | always | Mẹ tôi luôn luôn làm cơm. My mother always cooks the meal. |
| thỉnh thoảng | sometimes | Chị ấy thỉnh thoảng bận. She is busy sometimes. |
| ít khi | rarely | Anh ấy ít khi ăn ở nhà. He rarely eats at home. |
| không bao giờ | never | Em không bao giờ uống cà phê. I never drink coffee. |
| chưa bao giờ | never so far | Tôi chưa bao giờ ngủ ở đây. I have never slept here. |
| mỗi ngày | every day | Anh ấy đi làm mỗi ngày. He goes to work every day. |
| mỗi | each | Mỗi người có một tên. Each person has a name. |
| ăn | to eat | Anh ấy ăn cơm ở đây. He eats here. |
| uống | to drink | Chị ấy uống cà phê mỗi ngày. She drinks coffee every day. |
| đi | to go | Mẹ tôi đi làm mỗi ngày. My mother goes to work every day. |
| làm việc | to work | Bố tôi không làm việc ở nhà. My father does not work at home. |
| học | to study | Con trai tôi học ở nhà. My son studies at home. |
| ngủ | to sleep | Em thường ngủ ở nhà. I usually sleep at home. |
| không | not | Chị ấy không bận. She is not busy. |
| chưa | not yet | Bố tôi chưa ăn cơm. My father has not eaten yet. |
| thường | usually | Chị ấy thường uống cà phê. She usually drinks coffee. |
| mỗi ngày | every day | Tôi học tiếng Việt mỗi ngày. I study Vietnamese every day. |
| thức dậy | to wake up | Tôi thường thức dậy sớm. I usually wake up early. |
| đánh răng | to brush one's teeth | Tôi đánh răng mỗi ngày. I brush my teeth every day. |
| tắm | to shower, to bathe | Buổi tối tôi tắm. In the evening I take a shower. |
| ăn sáng | to have breakfast | Tôi ăn sáng ở nhà. I have breakfast at home. |
| đi làm | to go to work | Buổi sáng tôi đi làm. In the morning I go to work. |
| về nhà | to come home | Buổi chiều tôi về nhà. In the afternoon I come home. |
| buổi sáng | morning, in the morning | Buổi sáng tôi uống cà phê. In the morning I drink coffee. |
| buổi trưa | midday, at midday | Buổi trưa tôi ăn cơm. At midday I eat rice. |
| buổi chiều | afternoon, in the afternoon | Buổi chiều tôi đi làm về. In the afternoon I come back from work. |
| buổi tối | evening, in the evening | Buổi tối tôi học tiếng Việt. In the evening I study Vietnamese. |
Exercises
This lesson has 10 exercises in the app:
- multiple choice: 10
Try the first one
Check this statement against the passage: «Lan thường thức dậy lúc sáu giờ.»
The answer, the other exercises, the audio and your progress are in the app – free at A0 and A1.