
| Language | Word | Example |
|---|---|---|
| English | Sunday | On Sunday we relax at home. |
| Russian · Русский | воскресенье | В воскресенье мы отдыхаем дома. |
| Vietnamese · Tiếng Việt | chủ nhật | Vào chủ nhật chúng tôi thư giãn ở nhà. |
| Spanish · Español | domingo | El domingo descansamos en casa. |
| Japanese · 日本語 | 日曜日 | 日曜日は家でゆっくりします。 |
| Korean · 한국어 | 일요일 | 일요일에는 집에서 쉬어요. |