
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | ブラウザ | リンクをブラウザで開いて。 |
| 英語 · English | browser | Open the link in your browser. |
| ロシア語 · Русский | браузер | Открой ссылку в своем браузере. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | trình duyệt | Mở liên kết trong trình duyệt của bạn. |
| スペイン語 · Español | navegador | Abre el enlace en tu navegador. |
| 韓国語 · 한국어 | 브라우저 | 링크를 브라우저에서 여세요. |