
| 言語 | 単語 | 例文 |
|---|---|---|
| 日本語 | 衣装 | 彼女はショーのために明るい衣装を着た。 |
| 英語 · English | costume | She wore a bright costume for the show. |
| ロシア語 · Русский | костюм | Она надела яркий костюм для шоу. |
| ベトナム語 · Tiếng Việt | trang phục | Cô ấy mặc trang phục sặc sỡ cho buổi biểu diễn. |
| スペイン語 · Español | disfraz | Ella llevó un disfraz brillante para el espectáculo. |
| 韓国語 · 한국어 | 의상 | 그녀는 쇼를 위해 화려한 의상을 입었다. |