入国管理

6つの言語での言い方を、それぞれ例文つきで。

イラスト:入国管理
言語単語例文
日本語入国管理私たちは入国管理の列に並んだ。
英語 · EnglishimmigrationWe stood in line for immigration control.
ロシア語 · РусскийиммиграцияМы стояли в очереди на иммиграционный контроль.
ベトナム語 · Tiếng Việtnhập cảnhChúng tôi xếp hàng để làm thủ tục nhập cảnh.
スペイン語 · EspañolinmigraciónHicimos cola para el control de inmigración.
韓国語 · 한국어입국 심사우리는 입국 심사 줄에 서 있었다.

同じレベルの単語をもっと

すべての単語